99 Khối kênh nhôm mật độ cao thiêu kết
Quy trình sản xuất

1. Chuẩn bị nguyên liệu thô: Chuẩn bị bột nhôm oxit có độ tinh khiết cao và nhiều kích thước hạt khác nhau.
2. Tạo hình: Nguyên liệu thô được tạo hình theo hình dạng mong muốn bằng các kỹ thuật như đúc hoặc đùn.
3. Thiêu kết: Các khối được hình thành được thiêu kết ở nhiệt độ cao để đạt được mật độ và tính chất cơ học cần thiết.
Những lợi thế
99 khối kênh nhôm đặc không gây ô nhiễm thủy tinh, loại bỏ tạp chất, bọt khí, 'cào xước' và giảm thiểu khuyết tật trong sản xuất thủy tinh. Năng suất sản xuất có thể được cải thiện đáng kể, đặc biệt đối với thủy tinh pha lê, thủy tinh mỹ phẩm, thủy tinh nước hoa, thủy tinh đựng cao cấp, v.v.
1. Mật độ cao: Nhôm oxit đặc có mật độ cao, góp phần tạo nên độ bền và sức mạnh cơ học.
2. Độ ổn định nhiệt: Nó có thể chịu được nhiệt độ cao, phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
3. Khả năng chống mài mòn: Nhôm oxit có khả năng chống mài mòn và chống mài mòn cao, rất có lợi trong môi trường khắc nghiệt.
4. Khả năng chống ăn mòn: Nó có khả năng chống lại sự tấn công của hóa chất từ axit và kiềm, tăng tuổi thọ trong môi trường ăn mòn.
5. Cách điện: Nhôm oxit là chất cách điện tuyệt vời, hữu ích trong các ứng dụng điện và điện tử.
Ứng dụng
Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng ở đầu nóng của lò nung như lò nung thủy tinh đồ ăn và thủy tinh chai, lò nung thủy tinh đựng, v.v.
| Mặt hàng | 99 Nhôm đặc (Đúc) |
| Al2O3% | ≥97,5 |
| SiO2% | ≤0,18 |
| Fe2O3% | ≤0,1 |
| Mật độ khối g/cm³ | ≥3,15 |
| Độ xốp biểu kiến % | ≤16 |
| Độ bền nghiền lạnh (Mpa) | ≥110 |
| Độ chịu lửa dưới tải T0.6/℃ | ≥1700 |
| LƯU Ý: Tất cả dữ liệu trên là kết quả thử nghiệm trung bình theo quy trình tiêu chuẩn và có thể thay đổi. Kết quả không được sử dụng cho mục đích thông số kỹ thuật hoặc tạo ra bất kỳ nghĩa vụ hợp đồng nào. Để biết thêm thông tin về ứng dụng an toàn hoặc vật liệu, vui lòng liên hệ với kỹ sư bán hàng của chúng tôi. | |














